TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homogamétie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

homogamétie nghĩa là Sự sinh đồng giao tử.

Nghĩa của homogamétie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự sinh đồng giao tử.

Dạng từ của homogamétie

Đi với mạo từ: une homogamétie · la homogamétie

Số nhiềuhomogaméties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homogamety

Câu hỏi thường gặp

homogamétie nghĩa là gì?

homogamétie (danh từ) nghĩa là Sự sinh đồng giao tử.

homogamétie là giống đực hay giống cái?

homogamétie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.