TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

histotoxique

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

histotoxique nghĩa là chất phá hoại mô.

Nghĩa của histotoxique

Danh từ · giống đực

  1. Chất phá hoại mô.

Dạng từ của histotoxique

Đi với mạo từ: un histotoxique · le histotoxique

Số nhiềuhistotoxiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ histotoxic

Câu hỏi thường gặp

histotoxique nghĩa là gì?

histotoxique (danh từ) nghĩa là chất phá hoại mô.

histotoxique là giống đực hay giống cái?

histotoxique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.