hongroyer nghĩa là Thuộc phèn muối (da; theo kiểu Hung-ga-ri).
Nghĩa của hongroyer
Ngoại động từ
Thuộc phèn muối (da; theo kiểu Hung-ga-ri).
Câu hỏi thường gặp
hongroyer nghĩa là gì?
hongroyer (ngoại động từ) nghĩa là Thuộc phèn muối (da; theo kiểu Hung-ga-ri).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.