TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homicide

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.mi.sid/ giọng máy của trình duyệt

homicide nghĩa là kẻ giết người, giết người.

Nghĩa của homicide

Danh từ · cả hai giống

  1. Văn học Kẻ giết người.

Tính từ

  1. Văn học Giết người.

Dạng từ của homicide

Số nhiềuhomicides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homicide (killing of one person by another, whether premeditated or unintentional)
  • Danh từ homicide, killer (person who kills another)
  • Tính từ killer; that kills

Câu hỏi thường gặp

homicide nghĩa là gì?

homicide (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ giết người, giết người.

homicide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homicide (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mi.sid/.

homicide là giống đực hay giống cái?

homicide là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.