homicide
/ɔ.mi.sid/ giọng máy của trình duyệt
homicide nghĩa là kẻ giết người, giết người.
Nghĩa của homicide
Danh từ · cả hai giống
- Văn học Kẻ giết người.
Tính từ
- Văn học Giết người.
Dạng từ của homicide
| Số nhiều | homicides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homicide (killing of one person by another, whether premeditated or unintentional)
- Danh từ homicide, killer (person who kills another)
- Tính từ killer; that kills
Câu hỏi thường gặp
homicide nghĩa là gì?
homicide (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ giết người, giết người.
homicide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homicide (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mi.sid/.
homicide là giống đực hay giống cái?
homicide là danh từ cả hai giống.