TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homographie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.mɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

homographie nghĩa là hiện tượng cùng chữ.

Nghĩa của homographie

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Phép biến đổi đơn ứng.
  2. Ngôn ngữ học Hiện tượng cùng chữ.

Dạng từ của homographie

Đi với mạo từ: une homographie · la homographie

Số nhiềuhomographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homography

Câu hỏi thường gặp

homographie nghĩa là gì?

homographie (danh từ) nghĩa là hiện tượng cùng chữ.

homographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homographie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.ɡʁa.fi/.

homographie là giống đực hay giống cái?

homographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.