TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hippophagique

/i.pɔ.fa.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

hippophagique nghĩa là Xem hippophagie.

Nghĩa của hippophagique

Tính từ

  1. Xem hippophagie
    • Boucherie hippophagiquehàng bán thịt ngựa

Dạng từ của hippophagique

Số nhiềuhippophagiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ horse meat

Câu hỏi thường gặp

hippophagique nghĩa là gì?

hippophagique (tính từ) nghĩa là Xem hippophagie.

hippophagique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hippophagique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.fa.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.