hippophagique
/i.pɔ.fa.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
hippophagique nghĩa là Xem hippophagie.
Nghĩa của hippophagique
Tính từ
- Xem hippophagie
- Boucherie hippophagiquehàng bán thịt ngựa
Dạng từ của hippophagique
| Số nhiều | hippophagiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ horse meat
Câu hỏi thường gặp
hippophagique nghĩa là gì?
hippophagique (tính từ) nghĩa là Xem hippophagie.
hippophagique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hippophagique (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.fa.ʒik/.