TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

historiographie

danh từ giống cái (f)
/is.tɔ.ʁjɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

historiographie nghĩa là phép chép sử, công trình sử liệu.

Nghĩa của historiographie

Danh từ · giống cái

  1. Phép chép sử, thuật biên soạn lịch sử.
  2. Công trình sử liệu.

Dạng từ của historiographie

Đi với mạo từ: une historiographie · la historiographie

Số nhiềuhistoriographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ historiography

Câu hỏi thường gặp

historiographie nghĩa là gì?

historiographie (danh từ) nghĩa là phép chép sử, công trình sử liệu.

historiographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của historiographie (giọng Pháp chuẩn): /is.tɔ.ʁjɔ.ɡʁa.fi/.

historiographie là giống đực hay giống cái?

historiographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.