hittite
/i.tit/ giọng máy của trình duyệt
hittite nghĩa là (thuộc dân tộc) Hít-tít.
Nghĩa của hittite
Tính từ
- Sử học (thuộc dân tộc) Hít-tít.
Dạng từ của hittite
| Số nhiều | hittites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hittite
- Tính từ Hittite
- Danh từ Hittite language
Câu hỏi thường gặp
hittite nghĩa là gì?
hittite (tính từ) nghĩa là (thuộc dân tộc) Hít-tít.
hittite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hittite (giọng Pháp chuẩn): /i.tit/.