TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hittite

/i.tit/ giọng máy của trình duyệt

hittite nghĩa là (thuộc dân tộc) Hít-tít.

Nghĩa của hittite

Tính từ

  1. Sử học (thuộc dân tộc) Hít-tít.

Dạng từ của hittite

Số nhiềuhittites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hittite
  • Tính từ Hittite
  • Danh từ Hittite language

Câu hỏi thường gặp

hittite nghĩa là gì?

hittite (tính từ) nghĩa là (thuộc dân tộc) Hít-tít.

hittite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hittite (giọng Pháp chuẩn): /i.tit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.