TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

holarctique

giọng máy của trình duyệt

holarctique nghĩa là miền holactic.

Nghĩa của holarctique

Tính từ

  1. Région holarctique (địa lý; địa chất) miền hoàn toàn bắc, miền holactic.

Dạng từ của holarctique

Số nhiềuholarctiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ holarctic

Câu hỏi thường gặp

holarctique nghĩa là gì?

holarctique (tính từ) nghĩa là miền holactic.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.