TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

histologique

/is.tɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

histologique nghĩa là Xem histologie.

Nghĩa của histologique

Tính từ

  1. xem histologie — Mô học.

Dạng từ của histologique

Số nhiềuhistologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ histological

Câu hỏi thường gặp

histologique nghĩa là gì?

histologique (tính từ) nghĩa là Xem histologie.

histologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histologique (giọng Pháp chuẩn): /is.tɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.