hiérarchisation
hiérarchisation nghĩa là Sự tổ chức theo thứ bậc.
Nghĩa của hiérarchisation
Danh từ · giống cái
- Sự tổ chức theo thứ bậc.
- Sự ấn định theo thứ bậc.
Dạng từ của hiérarchisation
Đi với mạo từ: une hiérarchisation · la hiérarchisation
| Số nhiều | hiérarchisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hierarchization; prioritization
Câu hỏi thường gặp
hiérarchisation nghĩa là gì?
hiérarchisation (danh từ) nghĩa là Sự tổ chức theo thứ bậc.
hiérarchisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hiérarchisation (giọng Pháp chuẩn): /je.ʁaʁ.ʃi.za.sjɔ̃/.
hiérarchisation là giống đực hay giống cái?
hiérarchisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).