TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hiératique

/je.ʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt

hiératique nghĩa là theo khuôn phép.

Nghĩa của hiératique

Tính từ

  1. Theo nghi thức tôn giáo.
  2. Nghệ thuật Theo khuôn phép.
  3. Nghĩa bóng Uy nghi.
    • Geste hiératiquecử chỉ uy nghi

Dạng từ của hiératique

Số nhiềuhiératiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hiératique

Trái nghĩa

Họ từ của hiératique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hieratic; solemn, ritual

Câu hỏi thường gặp

hiératique nghĩa là gì?

hiératique (tính từ) nghĩa là theo khuôn phép.

hiératique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hiératique (giọng Pháp chuẩn): /je.ʁa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.