hiératique
/je.ʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt
hiératique nghĩa là theo khuôn phép.
Nghĩa của hiératique
Tính từ
- Theo nghi thức tôn giáo.
- Nghệ thuật Theo khuôn phép.
- Nghĩa bóng Uy nghi.
- Geste hiératiquecử chỉ uy nghi
Dạng từ của hiératique
| Số nhiều | hiératiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hiératique
Trái nghĩa
Họ từ của hiératique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hieratic; solemn, ritual
Câu hỏi thường gặp
hiératique nghĩa là gì?
hiératique (tính từ) nghĩa là theo khuôn phép.
hiératique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hiératique (giọng Pháp chuẩn): /je.ʁa.tik/.