TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

histolyse

danh từ giống cái (f)
/istɔliz/ giọng máy của trình duyệt

histolyse nghĩa là sự tiêu mô.

Nghĩa của histolyse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự tiêu mô.

Dạng từ của histolyse

Đi với mạo từ: une histolyse · la histolyse

Số nhiềuhistolyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ histolysis (breakdown of bodily tissues)

Câu hỏi thường gặp

histolyse nghĩa là gì?

histolyse (danh từ) nghĩa là sự tiêu mô.

histolyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histolyse (giọng Pháp chuẩn): /istɔliz/.

histolyse là giống đực hay giống cái?

histolyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.