TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

histoplasmose

danh từ giống cái (f)
/istoplasmoz/ giọng máy của trình duyệt

histoplasmose nghĩa là bệnh nấm histoplasma.

Nghĩa của histoplasmose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh (do) nấm histoplasma.

Dạng từ của histoplasmose

Đi với mạo từ: une histoplasmose · la histoplasmose

Số nhiềuhistoplasmoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ histoplasmosis

Câu hỏi thường gặp

histoplasmose nghĩa là gì?

histoplasmose (danh từ) nghĩa là bệnh nấm histoplasma.

histoplasmose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histoplasmose (giọng Pháp chuẩn): /istoplasmoz/.

histoplasmose là giống đực hay giống cái?

histoplasmose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.