hoirie
danh từ giống cái (f)
/wa.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
hoirie nghĩa là gia tài.
Nghĩa của hoirie
Danh từ · giống cái
- Sử học Gia tài, của thừa kế.
Dạng từ của hoirie
Đi với mạo từ: une hoirie · la hoirie
| Số nhiều | hoiries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inheritance
Câu hỏi thường gặp
hoirie nghĩa là gì?
hoirie (danh từ) nghĩa là gia tài.
hoirie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hoirie (giọng Pháp chuẩn): /wa.ʁi/.
hoirie là giống đực hay giống cái?
hoirie là danh từ giống cái (dùng với une, la).