TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hoirie

danh từ giống cái (f)
/wa.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

hoirie nghĩa là gia tài.

Nghĩa của hoirie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Gia tài, của thừa kế.

Dạng từ của hoirie

Đi với mạo từ: une hoirie · la hoirie

Số nhiềuhoiries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inheritance

Câu hỏi thường gặp

hoirie nghĩa là gì?

hoirie (danh từ) nghĩa là gia tài.

hoirie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoirie (giọng Pháp chuẩn): /wa.ʁi/.

hoirie là giống đực hay giống cái?

hoirie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.