hormonal
/ɔʁ.mɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
hormonal nghĩa là Xem hormone.
Nghĩa của hormonal
Tính từ
- xem hormone — Hocmon.
Dạng từ của hormonal
| Số nhiều | hormonaux |
| Giống cái | hormonale |
| Giống cái số nhiều | hormonales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hormonal
Câu hỏi thường gặp
hormonal nghĩa là gì?
hormonal (tính từ) nghĩa là Xem hormone.
hormonal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hormonal (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.mɔ.nal/.