hormonothérapie
hormonothérapie nghĩa là liệu pháp hocmon.
Nghĩa của hormonothérapie
Danh từ · giống cái
- Y học Liệu pháp hocmon.
Dạng từ của hormonothérapie
Đi với mạo từ: une hormonothérapie · la hormonothérapie
| Số nhiều | hormonothérapies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hormone therapy
Câu hỏi thường gặp
hormonothérapie nghĩa là gì?
hormonothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp hocmon.
hormonothérapie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hormonothérapie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.mɔ.nɔ.te.ʁa.pi/.
hormonothérapie là giống đực hay giống cái?
hormonothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).