TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horodateur

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁɔ.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

horodateur nghĩa là máy in ngày giờ.

Nghĩa của horodateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy in ngày giờ (lên văn kiện).

Dạng từ của horodateur

Đi với mạo từ: un horodateur · le horodateur

Số nhiềuhorodateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parking ticket machine, pay and display machine

Câu hỏi thường gặp

horodateur nghĩa là gì?

horodateur (danh từ) nghĩa là máy in ngày giờ.

horodateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horodateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɔ.da.tœʁ/.

horodateur là giống đực hay giống cái?

horodateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.