TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horographie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ʁɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

horographie nghĩa là Thuật làm đồng hồ mặt trời.

Nghĩa của horographie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật làm đồng hồ mặt trời.

Dạng từ của horographie

Đi với mạo từ: une horographie · la horographie

Số nhiềuhorographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horography

Câu hỏi thường gặp

horographie nghĩa là gì?

horographie (danh từ) nghĩa là Thuật làm đồng hồ mặt trời.

horographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horographie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɔ.ɡʁa.fi/.

horographie là giống đực hay giống cái?

horographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.