TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

historadiographie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

historadiographie nghĩa là Sự chụp tia xem mô.

Nghĩa của historadiographie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chụp tia xem mô.

Dạng từ của historadiographie

Đi với mạo từ: une historadiographie · la historadiographie

Số nhiềuhistoradiographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ historadiography

Câu hỏi thường gặp

historadiographie nghĩa là gì?

historadiographie (danh từ) nghĩa là Sự chụp tia xem mô.

historadiographie là giống đực hay giống cái?

historadiographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.