TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hippiatrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hippiatrie nghĩa là khoa bệnh ngựa.

Nghĩa của hippiatrie

Danh từ · giống cái

  1. Thú y học Khoa bệnh ngựa.

Dạng từ của hippiatrie

Đi với mạo từ: une hippiatrie · la hippiatrie

Số nhiềuhippiatries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hippiatry

Câu hỏi thường gặp

hippiatrie nghĩa là gì?

hippiatrie (danh từ) nghĩa là khoa bệnh ngựa.

hippiatrie là giống đực hay giống cái?

hippiatrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.