TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hiérogrammate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

hiérogrammate nghĩa là thư lại miếu đền.

Nghĩa của hiérogrammate

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thư lại miếu đền (phục vụ trong các đền).

Dạng từ của hiérogrammate

Đi với mạo từ: un hiérogrammate · le hiérogrammate

Số nhiềuhiérogrammates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hierogrammate

Câu hỏi thường gặp

hiérogrammate nghĩa là gì?

hiérogrammate (danh từ) nghĩa là thư lại miếu đền.

hiérogrammate là giống đực hay giống cái?

hiérogrammate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.