Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ V — trang 6
1.228 mục từ bắt đầu bằng chữ V, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/7
- voltigeurkhinh binh
- voltmètrevôn kế
- volubileliến thoắng
- volubiliscây bìm bìm
- volubilitésự liến thoắng
- volucelleruồi gấu
- volucompteurcông tơ xăng
- volumetập, cuốn, khối lượng
- volumineuxto tướng
- volumiqueđơn vị khối lượng
- volumétriephép đo thể tích
- volumétriqueXem volumétrie
- voluptuairetiêu xài xa xỉ
- voluptueusementkhoái trá, thích thú
- voluptueuxưa khoái lạc, gây khoái lạc, thú vị
- voluptésự khoái lạc, sự khoái trá, sự thích thú
- volutehình cuộn, vật hình cuộn, vật cuồn cuộn
- volvairenấm rơm
- volvebìu
- volvoxtảo đoàn
- volvuluschứng xoắn ruột
- volébị đánh cắp, ăn cắp, mất cắp
- voléengười mất cắp, người mất trộm, sự bay
- vomiNhư vomissure
- vomiquequả mã tiền, hạt mã tiền
- vomiquiercây mã tiền
- vomirnôn mửa, thổ, phun ra
- vomissementsự nôn mửa, chất nôn mửa ra
- vomissurechất nôn mửa ra
- vomitifgây nôn gây mửa, chất gây nôn
- vomitoirelối ra
- vomérienXem vomer
- voraceháu ăn, phàm ăn, ngốn nhiều
- voracementngấu nghiến
- voracitétính háu ăn, tính phàm ăn, tính háu
- vortexxoáy nước
- vosgienThuộc dãy núi Vô-giơ
- votantngười bỏ phiếu, người biểu quyết
- votationsự bỏ phiếu, sự biểu quyết
- votesự bỏ phiếu, sự biểu quyết, phiếu
- voterbỏ phiếu biểu quyết, bầu
- votiftheo lời nguyện
- votreCủa anh, của chị, của ông, của bà; của các anh, của các bạn
- vouerhiến dâng, dành cho, gán cho
- vougecái câu liêm, cái giáo
- vouloirmuốn, đòi hỏi phải, bằng lòng nhận
- vouluđòi hỏi, cố ý
- vousbạn
- vous-mêmechính anh, chính chị
- vousoyerNhư vouvoyer
- vousseauNhư voussoir
- voussoiementNhư vouvoiement
- voussoirđá xây vòm, đá xây cuốn
- voussoyerNhư vouvoyer
- voussurevồng đỉnh vòm, đường cuốn, mặt khum
- vouvoiementsự gọi bằng anh
- vouvoyergọi bằng anh
- vouvrayrượu vang vuvre
- vouéNhư avoué
- voyagesự đi xa, cuộc hành trình, chuyến chở
- voyagerđi xa, đi đường, đi đây đó
- voyageurngười đi đường, hành khách, người chào hàng
- voyancetài thiên nhãn
- voyantlòe loẹt, người có thiên nhãn, người sáng mắt
- voyellenguyên âm
- voyerviên lục lộ
- voyeurkẻ nhìn trộm, người xem
- voyeurismethói nhìn trộm
- voyouTên lưu manh
- voyoucratiechính quyền lưu manh
- voïvodatchức tổng đốc
- voïvodetổng đốc
- voïvodietỉnh
- voûtécó vòm, có đường cuốn, có hình vòm
- vraithực, thật, thực sự
- vraimentthật là, thực sự
- vraisemblablecó lẽ thực, có thể thực, cái có lẽ thực
- vraisemblablementcó thể, có lẽ
- vraisemblancebề ngoài như thực, vẻ như thực, sự có thể
- vrillagesự xoắn, độ xoắn
- vrilletua cuốn, mũi khoan
- vrillerkhoan, xoáy, xoắn lại
- vrillettecon mọt gỗ
- vrillécó tua cuốn, xoắn lại
- vrilléeXem vrillé
- vrombirkêu vù vù
- vrombissantvù vù
- vrombissementtiếng vù vù
- vunhìn thấy, được đánh giá, được coi
- vuethị giác, sự nhìn, sự nhìn thấy
- vulcainbướm công sọc lửa
- vulcanalThuộc thần lửa
- vulcaniensự phun trào bùn
- vulcanisantchất lưu hoá, tác nhân lưu hoá
- vulcanisationsự lưu hóa
- vulcaniserlưu hóa
- vulcanologieNhư volcanologie
- vulcanologiqueNhư volcanologique
- vulcanologueNhư volcanologue
- vulgairetầm thường, dung tục, thông thường
- vulgairementthông thường, tầm thường, dung tục
- vulgarisateurngười phổ biến, phổ biến khoa học, phổ biến
- vulgarisationsự phổ biến
- vulgariserphố biến, tầm thường hóa
- vulgarismetừ ngữ dung tục
- vulgaritétính chất tầm thường, tính chất dung tục
- vulgateBản kinh thánh bằng tiếng La tinh
- vulgoTheo ngôn ngữ dung tục
- vulnérabilitéTính dễ bị tổn thương
- vulnérabledễ bị thương, dễ bị đánh, dễ bị tổn thương
- vulnérairechữa thương, thưốc chữa thương, cây cỏ đậu vàng
- vulpincỏ đuôi cáo
- vulvaireâm hộ
- vulveâm hộ
- vécuđã trải qua, đã sống, có thực
- védakinh vệ đà
- védiquetiếng phạn vệ đà
- védismeđạo vệ đà, vệ đà giáo
- végétalthực vật
- végétalismeChế độ ăn toàn chay
- végétantmọc như thực vật
- végétarienăn chay, người ăn chay
- végétarismechế độ ăn chay
- végétatifsinh dưỡng, leo lắt
- végétationthực bì, sùi
- végétersống leo lắt, sinh trưởng, phát triển
- véhiculairelangue véhiculaire chuyển ngữ
- véhiculexe cộ, vật truyền, phương tiện truyền
- véhiculerchở đi, truyền đi, chuyển đi
- véhémencesự mãnh liệt, sự hăng
- véhémentmãnh liệt
- véhémentementmãnh liệt, hăng
- vélaireâm vòm mềm
- vélarcây cải tỏi
- vélierệp nhện
- vélingiấy da bê, giấy vêlanh
- véliquebuồm
- vélivolelượn bằng buồm, chơi tàu lượn, người chơi tàu lượn
- vélivolerchơi tàu lượn
- véloxe đạp
- vélocenhanh nhẹn
- vélocementnhanh nhẹn, nhanh
- vélocipèdexe đạp
- vélocitésự nhanh nhẹn, tốc lực
- vélodrometrường đua xe đạp
- vélomoteurxe đạp máy
- vénalmua được, mua chuộc được
- vénalementtheo kiểu mua bán
- vénalitétính chất mua bán, tính dễ mua chuộc
- véneriethuật săn bằng chó, sở săn, sở ngự xạ
- vénielnhẹ
- véniellementnhẹ
- vénitienThuộc thành Vơ-ni-dơ (ý)
- vénitiennevải vơnidơ
- vénussò cát, người đẹp, giai nhân
- vénusienhiền hậu, dịu hiền
- vénustévẻ đẹp duyên dáng
- vénéneuxđộc, độc hại
- vénénifèrechứa nọc độc
- vénérableđáng kính, đại đức
- vénérablementtôn tính
- vénérationlòng tôn kính, lòng tôn sùng, lòng sùng bái
- vénérertôn kính, tôn sùng, sùng bái
- vénéricardetrai tim
- vénériengiao cấu
- vénérologieNhư vénéréologie
- vénéréologiekhoa hoa liễu
- vénézuélienThuộc Vê-nê-du-ê-la
- véracitétính trung thực, tính xác thực
- véraisonsự sắp chín
- vérandahiên
- vératrecây rễ ly
- vératrineVeratrin
- véreuxcó sâu, có giòi, gian xảo
- véridicitétính trung thực, tính xác thực
- véridiquetrung thực, xác thực
- véridiquementmột cách xác thực
- vérifiabilitékhả năng xác minh
- vérifiablecó thể thẩm tra, có thể xác minh
- vérificateurviên thẩm tra, thẩm tra
- vérificatifđể thẩm tra, để xác minh
- vérificationsự thẩm tra, sự kiểm tra, sự xác minh
- vérifierkiểm tra, được xác minh
- vérifieurNgười điều khiển máy kiểm tra lỗ đục (ở thẻ đục lỗ)
- vérincái kích
- vérinethừng móc
- vérismetrường phái tả thực
- véristetả thực
- véritablethực, thật, thực sự
- véritablementthực, thực là, thực sự
- véritésự thực, sự thật, chân lý
- vérolebệnh giang mai
- vérolémắc bệnh giang mai
- véronalVeronan
- véroniquerau thủy
- vérotertìm giun
- vérécondieuxdè dặt, kín đáo
- vérétillecon chùy biển
- vésicalThuộc bóng đái
- vésicantlàm giộp da, thuốc làm giộp da