TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volupté

danh từ giống cái (f)
/vɔ.lyp.te/ giọng máy của trình duyệt

volupté nghĩa là sự khoái lạc, sự khoái trá, sự thích thú.

Nghĩa của volupté

Danh từ · giống cái

  1. Sự khoái lạc.
  2. Sự khoái trá, sự thích thú, sự thú vị.
    • Boire avec voluptéuống rượu khoái trá

Dạng từ của volupté

Đi với mạo từ: une volupté · la volupté

Số nhiềuvoluptés

Họ từ của volupté

Cụm từ, thành ngữ với volupté

  • écouter avec volupté un air de musique — thích thú nghe một điệu nhạc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voluptuousness; rich and intense pleasure, especially sexual pleasure

Câu hỏi thường gặp

volupté nghĩa là gì?

volupté (danh từ) nghĩa là sự khoái lạc, sự khoái trá, sự thích thú.

volupté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volupté (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lyp.te/.

volupté là giống đực hay giống cái?

volupté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.