volute
danh từ giống cái (f)
/vɔ.lyt/ giọng máy của trình duyệt
volute nghĩa là hình cuộn, vật hình cuộn, vật cuồn cuộn.
Nghĩa của volute
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Hình cuộn (ở đầu cột ở chân rầm cầu thang).
- Nghĩa rộng Vật hình cuộn, vật cuồn cuộn.
- Des volutes de fuméenhững cuộn khói
- Les volutes des vaguessóng cuồn cuộn
- Động vật học Ốc cuộn.
Dạng từ của volute
Đi với mạo từ: une volute · la volute
| Số nhiều | volutes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volute; scroll (of a musical instrument)
Câu hỏi thường gặp
volute nghĩa là gì?
volute (danh từ) nghĩa là hình cuộn, vật hình cuộn, vật cuồn cuộn.
volute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volute (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lyt/.
volute là giống đực hay giống cái?
volute là danh từ giống cái (dùng với une, la).