votif
/vɔ.tif/ giọng máy của trình duyệt
votif nghĩa là theo lời nguyện.
Nghĩa của votif
Tính từ
- Theo lời nguyện.
- Offrande votiveđồ cúng theo lời nguyện
Dạng từ của votif
| Số nhiều | votifs |
| Giống cái | votive /vɔ.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | votives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ votive
Câu hỏi thường gặp
votif nghĩa là gì?
votif (tính từ) nghĩa là theo lời nguyện.
votif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của votif (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.tif/.