votre
votre nghĩa là Của anh, của chị, của ông, của bà; của các anh, của các bạn.
Nghĩa của votre
Hạn định từ
- Của anh, của chị, của ông, của bà; của các anh, của các bạn. (biên soạn)
Câu ví dụ với votre
- S'il vous plait, ouvrez votre sac. Bà vui lòng mở túi xách của bà.Tatoeba #13106
- Donnez-moi votre nom et numéro de téléphone. Bạn làm ơn cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn.Tatoeba #442100
- Je suis honoré de faire votre rencontre. Hân hạnh được làm quen với bạn.Tatoeba #449835
- Quelle est la spécialité de votre restaurant ? Đặc sản nhà hàng của ông là gì?Tatoeba #458270
- Y a-t-il beaucoup de neige dans votre pays ? Quốc gia bạn ở có nhiều tuyết không?Tatoeba #10290
- Il me faut votre passeport et trois photos. Tôi cần hộ chiếu của ông và ba ảnh.Tatoeba #334364
- Nous confirmons votre commande comme suit. Chúng tôi khẳng định đơn đặt hàng của ông như sau.Tatoeba #413057
- Vous avez fait tomber votre crayon. Bạn đã đánh rơi bút chì của bạn.Tatoeba #468734
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ your, belonging to you (plural or formal)
Câu hỏi thường gặp
votre nghĩa là gì?
votre (hạn định từ) nghĩa là Của anh, của chị, của ông, của bà; của các anh, của các bạn.
votre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của votre (giọng Pháp chuẩn): /vɔtʁ/.