TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vrombissant

/vʁɔ̃.bi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vrombissant nghĩa là vù vù.

Nghĩa của vrombissant

Tính từ

  1. Vù vù.
    • Toupie vrombissantecon quay vù vù

Dạng từ của vrombissant

Số nhiềuvrombissantes
Giống cáivrombissante /vʁɔ̃.bi.sɑ̃t/

Câu hỏi thường gặp

vrombissant nghĩa là gì?

vrombissant (tính từ) nghĩa là vù vù.

vrombissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vrombissant (giọng Pháp chuẩn): /vʁɔ̃.bi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.