TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vrombissement

danh từ giống đực (m)
/vʁɔ̃.bis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vrombissement nghĩa là tiếng vù vù.

Nghĩa của vrombissement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng vù vù.
    • Le vrombissement des avionstiếng vù vù của máy bay

Dạng từ của vrombissement

Đi với mạo từ: un vrombissement · le vrombissement

Số nhiềuvrombissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humming, whirring, whizzing

Câu hỏi thường gặp

vrombissement nghĩa là gì?

vrombissement (danh từ) nghĩa là tiếng vù vù.

vrombissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vrombissement (giọng Pháp chuẩn): /vʁɔ̃.bis.mɑ̃/.

vrombissement là giống đực hay giống cái?

vrombissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.