vu
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vy/ giọng máy của trình duyệt
vu nghĩa là nhìn thấy.
Nghĩa của vu
Tính từ
- Nhìn thấy.
- Choses vuesvật nhìn thấy
- Được đánh giá, được coi.
- Bien vuđược đánh giá cao, được coi trọng
Danh từ · giống đực
- Sự xem, sự xem xét.
- Sur le vu des piècesqua sự xem xét các tài liệu
Giới từ
- Chiếu theo; vì, do.
- Vu la quantité, ce n'est pas trop cherchiếu theo số lượng thì không đắt quá
- Vu la difficultédo khó khăn
- Luật học, pháp lý Chiếu theo luật.
- vu que(từ cũ, nghĩa cũ) xét rằng, vì lẽ
Dạng từ của vu
| Số nhiều | vus |
| Giống cái | vue |
| Giống cái số nhiều | vues |
Cụm từ, thành ngữ với vu
- c'est bien vu? — hiểu rõ chưa?
- c'est tout vu! — (thân mật) đã xem xét đầy đủ, không cần xem lại nữa
- ni vu ni connu — không ai thấy cũng không ai biết
- vu? — (thân mật) hiểu rõ chưa?
- au su et au vu de tout le monde — mọi người đều biết, công khai
Câu ví dụ với vu
- J'ai vu une lumière lointaine. Tôi đã nhìn thấy ánh sáng từ xa.Tatoeba #9766
- As-tu vu l'éclipse, hier ? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?Tatoeba #3552441
- Avez-vous vu l'éclipse, hier ? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?Tatoeba #3552443
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ given (based on)
Câu hỏi thường gặp
vu nghĩa là gì?
vu (tính từ, danh từ, giới từ) nghĩa là nhìn thấy.
vu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vu (giọng Pháp chuẩn): /vy/.