TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vue

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vy/ giọng máy của trình duyệt

vue nghĩa là thị giác, sự nhìn, sự nhìn thấy.

Nghĩa của vue

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Thị giác.
    • La vue et l'ouïethị giác và thính giác
  2. Sự nhìn, sự nhìn thấy.
    • Porter la vue surnhìn về
    • à la vue de l'ennemikhi nhìn thấy quân địch
    • Vue de côté/vue latéralesự nhìn từ bên cạnh, sự nhìn nghiêng
    • Vue en coupe longitudinale/vue en coupe transversalesự nhìn theo mặt cắt dọc/sự nhìn theo mặt cắt ngang
    • Vue en facesự nhìn chính diện
  3. Cách nhìn, cái nhìn.
    • Il a une vue courtehắn có một cách nhìn thiển cận
    • Vue plongeantecái nhìn xuống
  4. Khoảng nhìn, quang cảnh.
    • Chambre qui offre une belle vuephòng nhìn ra một khoảng đẹp
    • Vue de l'amontquang cảnh nhìn từ phía thượng lưu
    • Vue vers l'amontquang cảnh nhìn về phía thượng lưu
    • Vue de l'avalquang cảnh nhìn từ phía hạ lưu
    • Vue vers l'avalquang cảnh nhìn về phía hạ lưu
  5. Cảnh.
    • Une vue du Col des Nuagescảnh đèo Hải Vân
  6. Ý kiến, quan niệm.
    • Une vue optimiste du mondemột quan niệm lạc quan về đời
  7. Số nhiều Ý định, dự kiến.
    • Je n'ai pas d'autres vuestôi không có ý định nào khác
    • Contrarier les vues de quelqu'unngăn trở dự kiến của ai
  8. Luật học, pháp lý Cửa sổ (nhìn sang bất động sản của người khác).

Tính từ

  1. xem vu — Nhìn thấy.

Dạng từ của vue

Đi với mạo từ: une vue · la vue

Số nhiềuvues

Câu ví dụ với vue

  • Le rétablissement de l'économie mondiale n'est pas encore en vue. Chưa trông thấy sự hồi phục của nền kinh tế thế giới.Tatoeba #463588
  • Sa voiture devint vite hors de vue. Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130316
  • Ils admiraient la belle vue depuis la colline. Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1012437
  • Je ne vous ai pas vue depuis longtemps. Lâu rồi tôi không gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1359332
  • Je ne t'ai pas vue depuis longtemps. Lâu rồi tôi không gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1359339
  • Je l'ai vue ce matin. Tôi thấy cô ấy sáng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8453960
  • Tom a une mauvaise vue. Mắt Tom kém. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11367403
  • Une personne à la vue affaiblie ne voit pas loin. Một người với mắt kém không thể nhìn được xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9359

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sight (something seen); sight, eyesight, vision; view; view (an individual viewing of a video by a user)

Câu hỏi thường gặp

vue nghĩa là gì?

vue (danh từ, tính từ) nghĩa là thị giác, sự nhìn, sự nhìn thấy.

vue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vue (giọng Pháp chuẩn): /vy/.

vue là giống đực hay giống cái?

vue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.