TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vulcain

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vyl.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vulcain nghĩa là bướm công sọc lửa.

Nghĩa của vulcain

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bướm công sọc lửa.

Dạng từ của vulcain

Đi với mạo từ: un vulcain · le vulcain

Số nhiềuvulcains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red admiral (butterfly: Vanessa atalanta)

Câu hỏi thường gặp

vulcain nghĩa là gì?

vulcain (danh từ) nghĩa là bướm công sọc lửa.

vulcain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulcain (giọng Pháp chuẩn): /vyl.kɛ̃/.

vulcain là giống đực hay giống cái?

vulcain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.