vésical
/ve.zi.kal/ giọng máy của trình duyệt
vésical nghĩa là Thuộc bóng đái.
Nghĩa của vésical
Tính từ
- Thuộc bóng đái.
- Calcul vésicalsỏi bóng đái
Dạng từ của vésical
| Số nhiều | vésicaux |
| Giống cái | vésicale |
| Giống cái số nhiều | vésicales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vesical
Câu hỏi thường gặp
vésical nghĩa là gì?
vésical (tính từ) nghĩa là Thuộc bóng đái.
vésical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vésical (giọng Pháp chuẩn): /ve.zi.kal/.