TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vérécondieux

giọng máy của trình duyệt

vérécondieux nghĩa là dè dặt, kín đáo.

Nghĩa của vérécondieux

Tính từ

  1. Dè dặt, kín đáo.
    • Un ami vérécondieuxmột người bạn kín đáo

Câu hỏi thường gặp

vérécondieux nghĩa là gì?

vérécondieux (tính từ) nghĩa là dè dặt, kín đáo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.