TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

véronique

danh từ giống cái (f)
/ve.ʁɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

véronique nghĩa là rau thủy.

Nghĩa của véronique

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Rau thủy.
  2. Động tác cho (bò đấu) lướt qua người (trong cuộc đấu bò).

Dạng từ của véronique

Đi với mạo từ: une véronique · la véronique

Số nhiềuvéroniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veronica (cloth); veronica (movement of the cape); veronica (flower)

Câu hỏi thường gặp

véronique nghĩa là gì?

véronique (danh từ) nghĩa là rau thủy.

véronique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của véronique (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁɔ.nik/.

véronique là giống đực hay giống cái?

véronique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.