véronique
danh từ giống cái (f)
/ve.ʁɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
véronique nghĩa là rau thủy.
Nghĩa của véronique
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Rau thủy.
- Động tác cho (bò đấu) lướt qua người (trong cuộc đấu bò).
Dạng từ của véronique
Đi với mạo từ: une véronique · la véronique
| Số nhiều | véroniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veronica (cloth); veronica (movement of the cape); veronica (flower)
Câu hỏi thường gặp
véronique nghĩa là gì?
véronique (danh từ) nghĩa là rau thủy.
véronique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của véronique (giọng Pháp chuẩn): /ve.ʁɔ.nik/.
véronique là giống đực hay giống cái?
véronique là danh từ giống cái (dùng với une, la).