véronal
danh từ giống đực (m)
/veʁonal/ giọng máy của trình duyệt
véronal nghĩa là Veronan.
Nghĩa của véronal
Danh từ · giống đực
- Dược học Veronan.
Dạng từ của véronal
Đi với mạo từ: un véronal · le véronal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veronal
Câu hỏi thường gặp
véronal nghĩa là gì?
véronal (danh từ) nghĩa là Veronan.
véronal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của véronal (giọng Pháp chuẩn): /veʁonal/.
véronal là giống đực hay giống cái?
véronal là danh từ giống đực (dùng với un, le).