TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

véronal

danh từ giống đực (m)
/veʁonal/ giọng máy của trình duyệt

véronal nghĩa là Veronan.

Nghĩa của véronal

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Veronan.

Dạng từ của véronal

Đi với mạo từ: un véronal · le véronal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veronal

Câu hỏi thường gặp

véronal nghĩa là gì?

véronal (danh từ) nghĩa là Veronan.

véronal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của véronal (giọng Pháp chuẩn): /veʁonal/.

véronal là giống đực hay giống cái?

véronal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.