vésicant
/ve.zi.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vésicant nghĩa là làm giộp da, thuốc làm giộp da.
Nghĩa của vésicant
Tính từ
- Y học Làm giộp da.
- Cataplasme vésicantthuốc đắp làm giộp da
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc làm giộp da.
Dạng từ của vésicant
| Số nhiều | vésicants |
| Giống cái | vésicante |
| Giống cái số nhiều | vésicantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vesicant
Câu hỏi thường gặp
vésicant nghĩa là gì?
vésicant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm giộp da, thuốc làm giộp da.
vésicant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vésicant (giọng Pháp chuẩn): /ve.zi.kɑ̃/.