TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vésicatoire

/ve.zi.ka.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

vésicatoire nghĩa là làm giộp.

Nghĩa của vésicatoire

Tính từ

  1. Y học Làm giộp.
    • Topique vésicatoirethuốc rịt làm giộp da

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc làm giộp da.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nốt giộp da.

Câu hỏi thường gặp

vésicatoire nghĩa là gì?

vésicatoire (tính từ, danh từ) nghĩa là làm giộp.

vésicatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vésicatoire (giọng Pháp chuẩn): /ve.zi.ka.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.