TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vésiculaire

/vezikylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vésiculaire nghĩa là Murmure vésiculaire (y học) tiếng rì rào túi phổi.

Nghĩa của vésiculaire

Tính từ

  1. Murmure vésiculaire (y học) tiếng rì rào túi phổi.

Dạng từ của vésiculaire

Số nhiềuvésiculaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vésiculaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vesicular(being, having, or resembling a vesicle or vesicles)

Câu hỏi thường gặp

vésiculaire nghĩa là gì?

vésiculaire (tính từ) nghĩa là Murmure vésiculaire (y học) tiếng rì rào túi phổi.

vésiculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vésiculaire (giọng Pháp chuẩn): /vezikylɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.