vésicule
danh từ giống cái (f)
/ve.zi.kyl/ giọng máy của trình duyệt
vésicule nghĩa là bọng, túi, mụn nước.
Nghĩa của vésicule
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Bọng, túi.
- Vésicule biliairetúi mật
- Vésicules séminalestúi tinh
- Vésicule pulmonairetúi phổi, phế nang
- Vésicule aérienne(thực vật học) bọng khí
- Y học Mụn nước.
Dạng từ của vésicule
Đi với mạo từ: une vésicule · la vésicule
| Số nhiều | vésicules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bladder (flexible sac that can expand and contract and that holds liquids or gases); vesicle (blister)
Câu hỏi thường gặp
vésicule nghĩa là gì?
vésicule (danh từ) nghĩa là bọng, túi, mụn nước.
vésicule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vésicule (giọng Pháp chuẩn): /ve.zi.kyl/.
vésicule là giống đực hay giống cái?
vésicule là danh từ giống cái (dùng với une, la).