TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vésicule

danh từ giống cái (f)
/ve.zi.kyl/ giọng máy của trình duyệt

vésicule nghĩa là bọng, túi, mụn nước.

Nghĩa của vésicule

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Bọng, túi.
    • Vésicule biliairetúi mật
    • Vésicules séminalestúi tinh
    • Vésicule pulmonairetúi phổi, phế nang
    • Vésicule aérienne(thực vật học) bọng khí
  2. Y học Mụn nước.

Dạng từ của vésicule

Đi với mạo từ: une vésicule · la vésicule

Số nhiềuvésicules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bladder (flexible sac that can expand and contract and that holds liquids or gases); vesicle (blister)

Câu hỏi thường gặp

vésicule nghĩa là gì?

vésicule (danh từ) nghĩa là bọng, túi, mụn nước.

vésicule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vésicule (giọng Pháp chuẩn): /ve.zi.kyl/.

vésicule là giống đực hay giống cái?

vésicule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.