vésiculeux
giọng máy của trình duyệt
vésiculeux nghĩa là có hình bọng, hình túi, có bọng, có túi.
Nghĩa của vésiculeux
Tính từ
- Có hình bọng, (có) hình túi.
- Sinh vật học, sinh lý học Có bọng, có túi.
- Fucus vésiculeuxtảo gạc hươu có bọng khí
Dạng từ của vésiculeux
| Giống cái | vésiculeuse |
| Giống cái số nhiều | vésiculeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vesicular
Câu hỏi thường gặp
vésiculeux nghĩa là gì?
vésiculeux (tính từ) nghĩa là có hình bọng, hình túi, có bọng, có túi.