TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vésiculeux

giọng máy của trình duyệt

vésiculeux nghĩa là có hình bọng, hình túi, có bọng, có túi.

Nghĩa của vésiculeux

Tính từ

  1. Có hình bọng, (có) hình túi.
  2. Sinh vật học, sinh lý học Có bọng, có túi.
    • Fucus vésiculeuxtảo gạc hươu có bọng khí

Dạng từ của vésiculeux

Giống cáivésiculeuse
Giống cái số nhiềuvésiculeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vesicular

Câu hỏi thường gặp

vésiculeux nghĩa là gì?

vésiculeux (tính từ) nghĩa là có hình bọng, hình túi, có bọng, có túi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.