TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vétille

danh từ giống cái (f)
/ve.tij/ giọng máy của trình duyệt

vétille nghĩa là việc nhỏ mọn, chuyện tầm phào.

Nghĩa của vétille

Danh từ · giống cái

  1. Việc nhỏ mọn, chuyện tầm phào.
    • Se quereller pour des vétillescãi nhau vì những chuyện nhỏ mọn

Dạng từ của vétille

Đi với mạo từ: une vétille · la vétille

Số nhiềuvétilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trifle, triviality

Câu hỏi thường gặp

vétille nghĩa là gì?

vétille (danh từ) nghĩa là việc nhỏ mọn, chuyện tầm phào.

vétille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vétille (giọng Pháp chuẩn): /ve.tij/.

vétille là giống đực hay giống cái?

vétille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.