vétilleux
/ve.ti.jø/ giọng máy của trình duyệt
vétilleux nghĩa là tỉ mẩn.
Nghĩa của vétilleux
Tính từ
- Văn học Tỉ mẩn.
- Esprit vétilleuxđầu óc tỉ mẩn
- Personne vétilleusengười tỉ mẩn
Dạng từ của vétilleux
| Giống cái | vétilleuse /ve.ti.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | vétilleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ particular, fastidious, punctilious; nitpicky, captious
Câu hỏi thường gặp
vétilleux nghĩa là gì?
vétilleux (tính từ) nghĩa là tỉ mẩn.
vétilleux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vétilleux (giọng Pháp chuẩn): /ve.ti.jø/.