TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vétiver

danh từ giống đực (m)
/ve.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt

vétiver nghĩa là hương bài.

Nghĩa của vétiver

Danh từ · giống đực

  1. Hương bài (cây, rễ).

Dạng từ của vétiver

Đi với mạo từ: un vétiver · le vétiver

Số nhiềuvétivers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vetiver

Câu hỏi thường gặp

vétiver nghĩa là gì?

vétiver (danh từ) nghĩa là hương bài.

vétiver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vétiver (giọng Pháp chuẩn): /ve.ti.ve/.

vétiver là giống đực hay giống cái?

vétiver là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.