TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vénénifère

giọng máy của trình duyệt

vénénifère nghĩa là chứa nọc độc.

Nghĩa của vénénifère

Tính từ

  1. Chứa nọc độc.

Dạng từ của vénénifère

Số nhiềuvénénifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ veneniferous

Câu hỏi thường gặp

vénénifère nghĩa là gì?

vénénifère (tính từ) nghĩa là chứa nọc độc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.