vénéneux
/ve.ne.nø/ giọng máy của trình duyệt
vénéneux nghĩa là độc, độc hại.
Nghĩa của vénéneux
Tính từ
- Độc.
- Champignon vénéneuxnấm độc
- Nghĩa bóng Độc hại.
- Une idée vénéneusemột tư tưởng độc hại
Dạng từ của vénéneux
| Giống cái | vénéneuse /ve.ne.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | vénéneuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vénéneux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ venomous (for plants, mushrooms)
Câu hỏi thường gặp
vénéneux nghĩa là gì?
vénéneux (tính từ) nghĩa là độc, độc hại.
vénéneux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vénéneux (giọng Pháp chuẩn): /ve.ne.nø/.