TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vénusté

danh từ giống cái (f)
/ve.nys.te/ giọng máy của trình duyệt

vénusté nghĩa là vẻ đẹp duyên dáng.

Nghĩa của vénusté

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Vẻ đẹp duyên dáng.

Dạng từ của vénusté

Đi với mạo từ: une vénusté · la vénusté

Câu hỏi thường gặp

vénusté nghĩa là gì?

vénusté (danh từ) nghĩa là vẻ đẹp duyên dáng.

vénusté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vénusté (giọng Pháp chuẩn): /ve.nys.te/.

vénusté là giống đực hay giống cái?

vénusté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.