TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vénusien

/ve.ny.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vénusien nghĩa là hiền hậu, dịu hiền.

Nghĩa của vénusien

Tính từ

  1. Thuộc sao Kim.
  2. Tâm lý học Hiền hậu, dịu hiền.

Dạng từ của vénusien

Số nhiềuvénusiens
Giống cáivénusienne /ve.ny.zjɛn/
Giống cái số nhiềuvénusiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Venus; Venusian

Câu hỏi thường gặp

vénusien nghĩa là gì?

vénusien (tính từ) nghĩa là hiền hậu, dịu hiền.

vénusien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vénusien (giọng Pháp chuẩn): /ve.ny.zjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.