vénusien
/ve.ny.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
vénusien nghĩa là hiền hậu, dịu hiền.
Nghĩa của vénusien
Tính từ
- Thuộc sao Kim.
- Tâm lý học Hiền hậu, dịu hiền.
Dạng từ của vénusien
| Số nhiều | vénusiens |
| Giống cái | vénusienne /ve.ny.zjɛn/ |
| Giống cái số nhiều | vénusiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Venus; Venusian
Câu hỏi thường gặp
vénusien nghĩa là gì?
vénusien (tính từ) nghĩa là hiền hậu, dịu hiền.
vénusien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vénusien (giọng Pháp chuẩn): /ve.ny.zjɛ̃/.