TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vénus

danh từ giống cái (f)
/ve.nys/ giọng máy của trình duyệt

vénus nghĩa là sò cát, người đẹp, giai nhân.

Nghĩa của vénus

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sò cát.
  2. Người đẹp, giai nhân.
    • Elle n'est pas une Vénuschị ấy không phải là một người đẹp
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Đồng.
    • coup de pied de Vénus(thông tục) bệnh hoa liễu
    • Vénus de carrefour(thông tục) gái điếm

Dạng từ của vénus

Đi với mạo từ: une vénus · la vénus

Câu hỏi thường gặp

vénus nghĩa là gì?

vénus (danh từ) nghĩa là sò cát, người đẹp, giai nhân.

vénus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vénus (giọng Pháp chuẩn): /ve.nys/.

vénus là giống đực hay giống cái?

vénus là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.