vénitienne
danh từ giống cái (f)
/ve.ni.sjɛn/ giọng máy của trình duyệt
vénitienne nghĩa là vải vơnidơ.
Nghĩa của vénitienne
Danh từ · giống cái
- Vải vơnidơ.
Tính từ
- xem vénitien — Thuộc thành Vơ-ni-dơ (ý).
Dạng từ của vénitienne
Đi với mạo từ: une vénitienne · la vénitienne
| Số nhiều | vénitiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Venetian-style shoe; type of silk fabric from Venice, in the 17th century; type of upholstery in wool, silk, cotton and schappe with shiny red and gold ornaments, in the 19th century
Câu hỏi thường gặp
vénitienne nghĩa là gì?
vénitienne (danh từ, tính từ) nghĩa là vải vơnidơ.
vénitienne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vénitienne (giọng Pháp chuẩn): /ve.ni.sjɛn/.
vénitienne là giống đực hay giống cái?
vénitienne là danh từ giống cái (dùng với une, la).