TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vénitienne

danh từ giống cái (f)
/ve.ni.sjɛn/ giọng máy của trình duyệt

vénitienne nghĩa là vải vơnidơ.

Nghĩa của vénitienne

Danh từ · giống cái

  1. Vải vơnidơ.

Tính từ

  1. xem vénitien — Thuộc thành Vơ-ni-dơ (ý).

Dạng từ của vénitienne

Đi với mạo từ: une vénitienne · la vénitienne

Số nhiềuvénitiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Venetian-style shoe; type of silk fabric from Venice, in the 17th century; type of upholstery in wool, silk, cotton and schappe with shiny red and gold ornaments, in the 19th century

Câu hỏi thường gặp

vénitienne nghĩa là gì?

vénitienne (danh từ, tính từ) nghĩa là vải vơnidơ.

vénitienne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vénitienne (giọng Pháp chuẩn): /ve.ni.sjɛn/.

vénitienne là giống đực hay giống cái?

vénitienne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.